全世界 nghĩa là gì
quán shì jièHán Việt: TOÀN THẾ GIỚI
toàn thế giới
Nghĩa
quán shì jièHSK 5Hán Việt: TOÀN THẾ GIỚIPhổ biến #2337
- toàn thế giới
- toàn bộ thế giới
Tiếng Anh: worldwide; entire world
quán shì jièHán Việt: TOÀN THẾ GIỚI
toàn thế giới
Tiếng Anh: worldwide; entire world