全体人员全體人員 nghĩa là gì
quán tǐ rén yuánHán Việt: TOÀN THỂ NHÂN VIÊN
đội ngũ
Nghĩa
quán tǐ rén yuánHán Việt: TOÀN THỂ NHÂN VIÊN
- đội ngũ
Tiếng Anh: crew
Chữ thành phần
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →