全体会议全體會議 nghĩa là gì
quán tǐ huì yìHán Việt: TOÀN THỂ HỘI NGHỊ
đại hội
Nghĩa
quán tǐ huì yìHán Việt: TOÀN THỂ HỘI NGHỊ
- đại hội
- họp toàn thể
Tiếng Anh: general congress; meeting of the whole committee
Chữ thành phần
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →