全国人大会议全國人大會議 nghĩa là gì
Quán guó Rén Dà huì yìHán Việt: TOÀN QUỐC NHÂN ĐẠI HỘI NGHỊ
Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (NPC)
Nghĩa
Quán guó Rén Dà huì yìHán Việt: TOÀN QUỐC NHÂN ĐẠI HỘI NGHỊ
- Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (NPC)
Tiếng Anh: National People's Congress (NPC)
Chữ thành phần
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →