全国各地全國各地 nghĩa là gì
quán guó gè dìHán Việt: TOÀN QUỐC CÁC ĐỊA
mọi miền của đất nước
Nghĩa
quán guó gè dìHán Việt: TOÀN QUỐC CÁC ĐỊA
- mọi miền của đất nước
Chữ thành phần
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 各gè · Hán Việt: cácindividual; each, every; all6 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →