Từ điển › 全国性全国性全國性 nghĩa là gìquán guó xìngHán Việt: TOÀN QUỐC TÍNHtoàn quốcNghĩa quán guó xìngHán Việt: TOÀN QUỐC TÍNHtoàn quốcTiếng Anh: nationalChữ thành phần全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →