全场一致全場一致 nghĩa là gì
quán chǎng yī zhìHán Việt: TOÀN TRƯỜNG NHẤT NHÍ
nhất trí
Nghĩa
quán chǎng yī zhìHán Việt: TOÀN TRƯỜNG NHẤT NHÍ
- nhất trí
Tiếng Anh: unanimous
Chữ thành phần
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →