全局作用域 nghĩa là gì
quán jú zuò yòng yùHán Việt: TOÀN CỤC TÁC DỤNG VỰC
(tin học) phạm vi toàn cục
Nghĩa
quán jú zuò yòng yùHán Việt: TOÀN CỤC TÁC DỤNG VỰC
- (tin học) phạm vi toàn cục
Tiếng Anh: (computing) global scope
Chữ thành phần
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 域yù · Hán Việt: vựcarea, district, field, land, region; boundary; domain (in taxonomy)11 nét · Xem thứ tự nét →