Từ điển › 全局性全局性 nghĩa là gìquán jú xìngHán Việt: TOÀN CỤC TÍNHtính toàn cụcNghĩa quán jú xìngHán Việt: TOÀN CỤC TÍNHtính toàn cụcTiếng Anh: globalChữ thành phần全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →