全局模块全局模塊 nghĩa là gì
quán jú mó kuàiHán Việt: TOÀN CỤC MÔ KHỐI
mô-đun toàn cục
Nghĩa
quán jú mó kuàiHán Việt: TOÀN CỤC MÔ KHỐI
- mô-đun toàn cục
Tiếng Anh: global module
Chữ thành phần
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →
- 模mó · Hán Việt: mômodel, pattern, standard; to copy, to imitate14 nét · Xem thứ tự nét →
- 块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →