全局语境全局語境 nghĩa là gì
quán jú yǔ jìngHán Việt: TOÀN CỤC NGỮ CẢNH
ngữ cảnh toàn cục
Nghĩa
quán jú yǔ jìngHán Việt: TOÀN CỤC NGỮ CẢNH
- ngữ cảnh toàn cục
Chữ thành phần
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →