Từ điển › 全年全年 nghĩa là gìquán niánHán Việt: TOÀN NÊNcả nămNghĩa quán niánHSK 2Hán Việt: TOÀN NÊNcả nămsuốt cả nămTiếng Anh: the whole year; all year longChữ thành phần全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →