Từ điển › 全文全文 nghĩa là gìquán wénHán Việt: TOÀN VĂNtoàn vănNghĩa quán wénHSK 7Hán Việt: TOÀN VĂNtoàn văntoàn bộ văn bảnTiếng Anh: entire text; full textChữ thành phần全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 全文全文检索quán wén jiǎn suǒ tìm kiếm toàn văn