Từ điển › 全球化全球化 nghĩa là gìquán qiú huàHán Việt: TOÀN CẦU HOÁtoàn cầu hóaNghĩa quán qiú huàHán Việt: TOÀN CẦU HOÁtoàn cầu hóaTiếng Anh: globalizationChữ thành phần全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →