Từ điển › 全球性全球性 nghĩa là gìquán qiú xìngHán Việt: TOÀN CẦU TÍNHtoàn cầuNghĩa quán qiú xìngHán Việt: TOÀN CẦU TÍNHtoàn cầutoàn thế giớiTiếng Anh: global; worldwideChữ thành phần全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →