全球气候变暖全球氣候變暖 nghĩa là gì
quán qiú qì hòu biàn nuǎn
nóng lên toàn cầu
Nghĩa
quán qiú qì hòu biàn nuǎn
- nóng lên toàn cầu
Tiếng Anh: global warming
Chữ thành phần
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →