全身中毒性毒剂全身中毒性毒劑 nghĩa là gì
quán shēn zhōng dú xìng dú jìHán Việt: TOÀN THÂN TRUNG ĐỘC TÍNH ĐỘC TỄ
tác nhân nhiễm độc toàn thân
Nghĩa
quán shēn zhōng dú xìng dú jìHán Việt: TOÀN THÂN TRUNG ĐỘC TÍNH ĐỘC TỄ
- tác nhân nhiễm độc toàn thân
- chất độc toàn thân
- chất độc hệ thống
Chữ thành phần
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →