Từ điển › 全身镜全身镜全身鏡 nghĩa là gìquán shēn jìngHán Việt: TOÀN THÂN KẺNGgương toàn thânNghĩa quán shēn jìngHán Việt: TOÀN THÂN KẺNGgương toàn thânTiếng Anh: full-length mirrorChữ thành phần全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →