Từ điển › 全部全部 nghĩa là gìquán bùHán Việt: TOÀN BỘtoàn bộ; tất cảNghĩa quán bùHSK 2Hán Việt: TOÀN BỘPhổ biến #718toàn bộ; tất cảTiếng Anh: whole; allChữ thành phần全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →