Từ điển › 全都全都 nghĩa là gìquán dōuHán Việt: TOÀN ĐÔtất cảNghĩa quán dōuHSK 5Hán Việt: TOÀN ĐÔPhổ biến #3132tất cảkhông có ngoại lệTiếng Anh: all; without exceptionChữ thành phần全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →都dōu · Hán Việt: đôall, each, entirely, whole; metropolis; capital10 nét · Xem thứ tự nét →