Từ điển › 全长全长全長 nghĩa là gìquán chángHán Việt: TOÀN TRƯỜNGtổng chiều dàiNghĩa quán chángHSK 7Hán Việt: TOÀN TRƯỜNGtổng chiều dàinhịp cầuTiếng Anh: overall length; spanChữ thành phần全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →