全面禁止 nghĩa là gì
quán miàn jìn zhǐ
cấm hoàn toàn
Nghĩa
quán miàn jìn zhǐ
- cấm hoàn toàn
- lệnh cấm toàn bộ
Tiếng Anh: complete prohibition; total ban
Chữ thành phần
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →
- 禁jìn · Hán Việt: cấmto restrict, to prohibit, to forbid; to endure13 nét · Xem thứ tự nét →
- 止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →