Từ điển › 八十八十 nghĩa là gìbā shíHán Việt: BÁT THẬPtám mươiNghĩa bā shíHán Việt: BÁT THẬPtám mươi80Tiếng Anh: eighty; 80Chữ thành phần八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →十shí · Hán Việt: thậpten, tenth; complete; perfect2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 八十八十天环游地球Bā shí Tiān Huán yóu Dì qiú Vòng quanh thế giới trong tám mươi ngày của Jules Verne 儒勒·凡爾納|儒勒·凡尔纳[Ru2 le4 · Fan2 er3 na4]