八卦 nghĩa là gì
bā guàHán Việt: BÁT QUÁI
bát quái của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]
Nghĩa
bā guàHSK 7Hán Việt: BÁT QUÁI
- bát quái của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]
- tin đồn
- nhiều chuyện
Tiếng Anh: the eight divinatory trigrams of the Book of Changes 易經|易经[Yi4 jing1]; gossip; gossipy