Từ điển › 八哥狗八哥狗 nghĩa là gìbā gē gǒuHán Việt: BÁT CA CẨUchó pug (giống chó)Nghĩa bā gē gǒuHán Việt: BÁT CA CẨUchó pug (giống chó)Tiếng Anh: pug (breed of dog)Chữ thành phần八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →哥gē · Hán Việt: caelder brother10 nét · Xem thứ tự nét →狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →