Từ điển › 八字胡八字胡八字鬍 nghĩa là gìbā zì húria mép hình chữ 八Nghĩa bā zì húria mép hình chữ 八Tiếng Anh: mustache shaped like character 八Chữ thành phần八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →胡húrecklessly, foolishly; wildly9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 八字胡八字胡须bā zì hú xū ria mép hình chữ 八