Từ điển › 八度八度 nghĩa là gìbā dùHán Việt: BÁT ĐỘquãng támNghĩa bā dùHán Việt: BÁT ĐỘquãng támTiếng Anh: octaveChữ thành phần八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →