Từ điển › 八强赛八强赛八強賽 nghĩa là gìbā qiáng sàitứ kếtNghĩa bā qiáng sàitứ kếtTiếng Anh: quarterfinalsChữ thành phần八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →