Từ điển › 八月份八月份 nghĩa là gìbā yuè fènHán Việt: BÁT NGUYỆT PHẦNTháng TámNghĩa bā yuè fènHán Việt: BÁT NGUYỆT PHẦNTháng TámTiếng Anh: AugustChữ thành phần八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →