八疸身面黄八疸身面黃 nghĩa là gì
bā dǎn shēn miàn huáng
tám loại hoàng đản với vàng da và mặt (y học cổ truyền)
Nghĩa
bā dǎn shēn miàn huáng
- tám loại hoàng đản với vàng da và mặt (y học cổ truyền)
Tiếng Anh: eight types of jaundice with yellowing of body and face (TCM)
Chữ thành phần
- 八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →
- 疸dǎn · Hán Việt: đớnjaundice; stomach disorder10 nét · Xem thứ tự nét →
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →
- 黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →