Từ điển › 公主车公主车公主車 nghĩa là gìgōng zhǔ chēHán Việt: CÔNG CHÚA XAxe đạp nữNghĩa gōng zhǔ chēHán Việt: CÔNG CHÚA XAxe đạp nữTiếng Anh: ladies bicycleChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →