Từ điển › 公事包公事包 nghĩa là gìgōng shì bāoHán Việt: CÔNG SỰ BAO(Đài Loan) cặp tài liệuNghĩa gōng shì bāoHán Việt: CÔNG SỰ BAO(Đài Loan) cặp tài liệuTiếng Anh: (Tw) briefcaseChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →