Từ điển › 公仆公仆公僕 nghĩa là gìgōng púHán Việt: CÔNG BỌCcông chứcNghĩa gōng púHSK 7Hán Việt: CÔNG BỌCcông chứcLT:個|个[ge4],位[wei4]Tiếng Anh: public servant; CL:個|个[ge4],位[wei4]Chữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →仆pú · Hán Việt: bọcto fall forward; prostrate, prone; servant4 nét · Xem thứ tự nét →