公众意见公眾意見 nghĩa là gì
gōng zhòng yì jiànHán Việt: CÔNG CHÚNG Ý KIẾN
ý kiến công chúng
Nghĩa
gōng zhòng yì jiànHán Việt: CÔNG CHÚNG Ý KIẾN
- ý kiến công chúng
Tiếng Anh: public opinion
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →