公众电信网路公眾電信網路 nghĩa là gì
gōng zhòng diàn xìn wǎng lù
mạng viễn thông công cộng
Nghĩa
gōng zhòng diàn xìn wǎng lù
- mạng viễn thông công cộng
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →