公众集会公眾集會 nghĩa là gì
gōng zhòng jí huìHán Việt: CÔNG CHÚNG TẬP HỘI
cuộc họp công cộng
Nghĩa
gōng zhòng jí huìHán Việt: CÔNG CHÚNG TẬP HỘI
- cuộc họp công cộng
Tiếng Anh: public meeting
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →