公元前 nghĩa là gì
gōng yuán qiánHán Việt: CÔNG NGUYÊN TIỀN
TCN (trước Công Nguyên)
Nghĩa
gōng yuán qiánHán Việt: CÔNG NGUYÊN TIỀN
- TCN (trước Công Nguyên)
- trước Công Nguyên
Tiếng Anh: BCE (before the Common Era); BC (before Christ)
gōng yuán qiánHán Việt: CÔNG NGUYÊN TIỀN
TCN (trước Công Nguyên)
Tiếng Anh: BCE (before the Common Era); BC (before Christ)