公共交通 nghĩa là gì
gōng gòng jiāo tōngHán Việt: CÔNG CỘNG GIAO THÔNG
giao thông công cộng
Nghĩa
gōng gòng jiāo tōngHán Việt: CÔNG CỘNG GIAO THÔNG
- giao thông công cộng
- vận tải hành khách công cộng
Tiếng Anh: public transport; mass transit
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →