公共休息室 nghĩa là gì
gōng gòng xiū xī shìHán Việt: CÔNG CỘNG HƯU TỨC THẤT
phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung
Nghĩa
gōng gòng xiū xī shìHán Việt: CÔNG CỘNG HƯU TỨC THẤT
- phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung
Tiếng Anh: shared lounge; common room
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 休xiū · Hán Việt: hưuto rest; to stop; to retire6 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →
- 室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →