Từ điển › 公共假期公共假期 nghĩa là gìgōng gòng jià qīkỳ nghỉ lễ chungNghĩa gōng gòng jià qīkỳ nghỉ lễ chungTiếng Anh: public holidayChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →