公共卫生公共衛生 nghĩa là gì
gōng gòng wèi shēngHán Việt: CÔNG CỘNG VỆ SINH
y tế công cộng
Nghĩa
gōng gòng wèi shēngHán Việt: CÔNG CỘNG VỆ SINH
- y tế công cộng
Tiếng Anh: public health
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →