公共团体公共團體 nghĩa là gì
gōng gòng tuán tǐHán Việt: CÔNG CỘNG ĐOÀN THỂ
tổ chức công cộng
Nghĩa
gōng gòng tuán tǐHán Việt: CÔNG CỘNG ĐOÀN THỂ
- tổ chức công cộng
Tiếng Anh: public organization
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →