公共场所公共場所 nghĩa là gì
gōng gòng chǎng suǒHán Việt: CÔNG CỘNG TRƯỜNG SỠ
nơi công cộng
Nghĩa
gōng gòng chǎng suǒHSK 7Hán Việt: CÔNG CỘNG TRƯỜNG SỠ
- nơi công cộng
Tiếng Anh: public place
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →