公共安全罪 nghĩa là gì
gōng gòng ān quán zuìHán Việt: CÔNG CỘNG AN TOÀN TỘI
tội xâm phạm trật tự công cộng
Nghĩa
gōng gòng ān quán zuìHán Việt: CÔNG CỘNG AN TOÀN TỘI
- tội xâm phạm trật tự công cộng
Tiếng Anh: crime against public order
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →