公共开支公共開支 nghĩa là gì
gōng gòng kāi zhīHán Việt: CÔNG CỘNG KHAI CHI
chi tiêu công cộng
Nghĩa
gōng gòng kāi zhīHán Việt: CÔNG CỘNG KHAI CHI
- chi tiêu công cộng
Tiếng Anh: public expenditure
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 支zhī · Hán Việt: chito support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)4 nét · Xem thứ tự nét →