公共汽车站公共汽車站 nghĩa là gì
gōng gòng qì chē zhàn
trạm xe buýt
Nghĩa
gōng gòng qì chē zhàn
- trạm xe buýt
- nhà ga xe buýt
Tiếng Anh: bus stop; bus station
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →
- 站zhàn · Hán Việt: trạmstand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations10 nét · Xem thứ tự nét →