公共秩序 nghĩa là gì
gōng gòng zhì xùHán Việt: CÔNG CỘNG TRẬT TỰA
trật tự công cộng
Nghĩa
gōng gòng zhì xùHán Việt: CÔNG CỘNG TRẬT TỰA
- trật tự công cộng
Tiếng Anh: public order
gōng gòng zhì xùHán Việt: CÔNG CỘNG TRẬT TỰA
trật tự công cộng
Tiếng Anh: public order