公共行政 nghĩa là gì
gōng gòng xíng zhèngHán Việt: CÔNG CỘNG HÀNG CHÍNH
hành chính công
Nghĩa
gōng gòng xíng zhèngHán Việt: CÔNG CỘNG HÀNG CHÍNH
- hành chính công
Tiếng Anh: public administration
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →