公共设施公共設施 nghĩa là gì
gōng gòng shè shīHán Việt: CÔNG CỘNG THẾT THI
cơ sở hạ tầng
Nghĩa
gōng gòng shè shīHán Việt: CÔNG CỘNG THẾT THI
- cơ sở hạ tầng
- công trình công cộng
Tiếng Anh: public facilities; infrastructure
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 施shī · Hán Việt: thito grant, to bestow; to act; surname9 nét · Xem thứ tự nét →