公共财产公共財產 nghĩa là gì
gōng gòng cái chǎnHán Việt: CÔNG CỘNG TÀI SẢN
tài sản công cộng
Nghĩa
gōng gòng cái chǎnHán Việt: CÔNG CỘNG TÀI SẢN
- tài sản công cộng
Tiếng Anh: public property
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →